mắc lỗi

mắc lỗi

Học sinh đó mắc lỗi chính tả trong bài tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phạm phải sai sót hoặc lỗi lầm: "mắc lỗi" chỉ hành động vô tình hoặc cố ý làm sai một điều đó, không đúng với quy tắc, chuẩn mực hoặc kỳ vọng.
    • Chịu trách nhiệm về một sai phạm: "mắc lỗi" cũng được dùng để nói về việc một người nguyên nhân của một sai lầm nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Học sinh thường mắc lỗi chính tả khi viết bài. (Học sinh thường phạm sai sót về chính tả trong khi viết.)
    • Anh ấy đã mắc lỗi khi không kiểm tra kỹ hợp đồng. (Anh ấy đã phạm sai lầm không xem xét cẩn thận hợp đồng.)
    • Đừng sợ mắc lỗi, đó cách học hỏi. (Đừng ngại phạm sai sót, đó phương pháp để tiếp thu kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc lỗi với ai": phạm sai lầm gây ảnh hưởng hoặc tổn thương đến người khác.

    • Tôi xin lỗi đã mắc lỗi với bạn. (Tôi xin lỗi đã phạm sai lầm gây ảnh hưởng đến bạn.)
  • "mắc lỗi kỹ thuật": sai sót xảy ra trong quá trình vận hành máy móc, thiết bị.

    • Hệ thống mắc lỗi kỹ thuật nên ngừng hoạt động. (Hệ thống gặp sai sót về kỹ thuật nên tạm dừng hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Mắc (động từ): vướng phải, bị dính vào (thường dùng với các từ khác như "mắc nợ", "mắc bệnh").

    • Anh ấy mắc nợ nhiều. (Anh ấy vướng vào nhiều khoản nợ.)
  • Lỗi (danh từ): sai sót, khuyết điểm.

    • Bài làm nhiều lỗi. (Bài làm chứa nhiều sai sót.)
  • Phạm lỗi (động từ): làm sai quy định, vi phạm (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc thể thao).

    • Cầu thủ phạm lỗi bị thẻ đỏ. (Cầu thủ vi phạm quy định bị xử phạt thẻ đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sai sót: sự không đúng đắn, thiếu chính xác.
  • Sai lầm: hành động hoặc quyết định không đúng.
  • Vi phạm: hành vi không tuân thủ quy tắc (thường mang tính cố ý hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Mắc lỗi người, tha thứ thánh: câu nói nhấn mạnh rằng phạm sai lầm bản chất con người, nhưng tha thứ đức tính cao quý.
    • Đừng quá khắt khe, mắc lỗi người, tha thứ thánh. (Đừng quá nghiêm khắc, ai cũng có thể phạm sai lầm cần sự khoan dung.)